Tài liệu

Từ vựng tiếng Nhật - chuyên ngành thực phẩm

Chia sẻ bởi
Lượt xem: 6237     Tải về: 84     Lượt mua: 0     Định dạng:    
Báo lỗi
Bình luận
Nhúng
/ 17
Tài liệu Từ vựng tiếng Nhật - chuyên ngành thực phẩm - tài liệu, sách iDoc.VnTừ vựng tiếng Nhật - chuyên ngành thực phẩm,Đây là một số từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành về thực phẩm gửi đến các bạn độc giả tham khảo.
   
(Từ vựng chuyên nghành thực phẩm)
(Món ăn)
アスパラガスサラダ
Măng tây cho vào sa lát
アボカドサラダ
Quả bơ cho vào sa lát
うなぎの
かばやき
蒲焼
Lươn nướng
ウニ
どん
Cơm phủ trứng quỷ biển
エビフライ
Tôm tảm bột chiên giòn
おかゆ
Cháo
この
好み
焼き
Bánh xèo Nhật
茶漬け
Cơm trộn tảo biển khô+ruốc cá hồi+
nước chè xanh
オムレツ
Trứng ốp nếp
ガーリックブレッド
Bánh mì nướng vị tỏi
カツ
どん
Thịt lợn(thăn)tẩm bột rán phủ lên cơm
カニ
にく
肉のソテー
Cua xào mặn
カレーライス
Cơm cà ri
ぎゅうどん
Thịt bò xào hành tây
ぎょうざ
餃子
Bánh há cảo Trung Quốc
グリルチーズサンドイッチ
Bánh kẹp sa lát + pho mát
コールスロー
Súp gà rau củ
コロッケ
Bánh khoai tây tẩm bột chiên giòn
コンソメスープ
Sốt cà chua thịt bò
サーロイン・ステーキ
Bít tết thịt bò
さかな
煮物
Cá hấp
さかな
のフライ
Cá rán
サケの
炭火焼き
Cá hồi nướng than
シーフードサラダ
Sa lát hải sản
シーフードピラフ
Cơm trộn hải sản
スクランブルエッグ
Trứng cuộn cơm rang
ステーキ
Bít tết
スパゲティ
Món mỳ ống của Ý
スモーク・サーモン
Cá hồi hun khói
タコス
Bánh kẹp thịt xào cà chua
チーズバーガー
Bánh hăm bơ gơ kẹp pho mát
チキン・グラタン
Rau củ phủ sa lát nướng
チキンクリームスープ
Nước sốt có thịt gà+kem sữa tươi
チャーハン
Cơm rang
つけもの
漬物
Dưa muối
トースト
Bánh mỳ nướng
トマトスープ
Sốt cà chua
ぶた
豚カツ
Thịt lợn tẩm rán
なま
生ガキ
Con hào
ニシンのサラダ
Sa lát cá
煮物
Thức ăn đã được ninh, hầm
パスタ
Mì Ý(sợi dẹt)
ハンバーガー
Bánh hăm bơ gơ
ビーフシチュー
Thịt bò ninh với cà rốt
Liên hệ quảng cáo

ひ が
日替わりスープ
Món súp thay đổi theo ngày 
ピザ
Pizza
ピラフ
Cơm trộn
フライドチキン
Gà rán(tẩm bột mỳ)
フライドポテト
Khoai tây rán kiểu Pháp
ベークドポテト
Khoai tây nướng
ポタージュスープ
Súp khoai tây
ホットドッグ
Xúc xích loại to
マッシュポテト
Khoai tây bào(Sa lát Nga)
ミートパイ
Bánh nhân thịt
味噌汁
Canh miso(đậu+tảo biển)
メカジキのあぶり
焼き
Thịt mỡ cá kiếm nướng
目玉焼き
Trứng cuộn rán
野菜サラダ
Sa lát rau
野菜スープ
Súp rau
レタスサラダ
Rau diếp
ローストチキン
Thịt gà nướng
ローストビーフ
Thịt bò nướng
ロールパン
Bánh mỳ cuộn
冷肉盛り
合わせ
Thịt lợn trộn thịt bò
調(Bát đĩa Dụng cụ nấu
nướng)
Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Từ vựng tiếng Nhật - chuyên ngành thực phẩm

Đây là một số từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành về thực phẩm gửi đến các bạn độc giả tham khảo.

Gửi nhận xét của bạn về tài liệu này
comments powered by Disqus
Tài liệu liên quan
luyện thi năng lực các cấp n1,n2,n3,n4 Lượt tải: 272 Lượt xem: 19663
Những câu Tiếng Nhật thông dụng! Lượt tải: 327 Lượt xem: 16141
1000 chữ Kanji Lượt tải: 253 Lượt xem: 15649
Luyện thi năng lực Nhật ngữ bunpou N3 Lượt tải: 121 Lượt xem: 12938
Có thể bạn quan tâm
Luyện thi năng lực Nhật ngữ bunpou N3 Lượt tải: 121 Lượt xem: 12938
Luyện thi năng lực Nhật Ngữ kanji N3 Lượt tải: 139 Lượt xem: 12051
BẢNG CHIA ĐỘNG TỪ TIẾNG NHẬT Lượt tải: 97 Lượt xem: 8964
Luyện thi năng lực Nhật ngữ kanji N2 Lượt tải: 62 Lượt xem: 8833