Chia sẻ Download
Tài liệu Từ vựng tiếng Nhật - chuyên ngành thực phẩm
/14 trang
Thành viên idoc2012

Từ vựng tiếng Nhật - chuyên ngành thực phẩm

- 12 tháng trước
7,206
Báo lỗi

Đây là một số từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành về thực phẩm gửi đến các bạn độc giả tham khảo.

Nội dung

   EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(しょくひん),食品)のEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(せんもんようご),専門用語)

(Từ vựng chuyên nghành thực phẩm)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(りょうり),料理)(Món ăn)

アスパラガスサラダ

Măng tây cho vào sa lát

アボカドサラダ

Quả bơ cho vào sa lát

うなぎのEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かばやき),蒲焼)

Lươn nướng

ウニEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(どん),丼)

Cơm phủ trứng quỷ biển

エビフライ

Tôm tảm bột chiên giòn

おかゆ

Cháo

おEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(この),好)みEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)き

Bánh xèo Nhật

おEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ちゃづ),茶漬)け

Cơm trộn tảo biển khô+ruốc cá hồi+ nước chè xanh

オムレツ

Trứng ốp nếp

ガーリックブレッド

Bánh mì nướng vị tỏi

カツEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(どん),丼)

Thịt lợn(thăn)tẩm bột rán phủ lên cơm

カニEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にく),肉)のソテー

Cua xào mặn

カレーライス

Cơm cà ri

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ぎゅうどん),牛丼)

Thịt bò xào hành tây

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ぎょうざ),餃子)

Bánh há cảo Trung Quốc

グリルチーズサンドイッチ

Bánh kẹp sa lát + pho mát

コールスロー

Súp gà rau củ

コロッケ

Bánh khoai tây tẩm bột chiên giòn

コンソメスープ

Sốt cà chua thịt bò

サーロイン・ステーキ

Bít tết thịt bò

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(さかな),魚)のEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にもの),煮物)

Cá hấp

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(さかな),魚)のフライ

Cá rán

サケのEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(すみびや),炭火焼)き

Cá hồi nướng than

シーフードサラダ

Sa lát hải sản

シーフードピラフ

Cơm trộn hải sản

スクランブルエッグ

Trứng cuộn cơm rang

ステーキ

Bít tết

スパゲティ

Món mỳ ống của Ý

スモーク・サーモン

Cá hồi hun khói

タコス

Bánh kẹp thịt xào cà chua

チーズバーガー

Bánh hăm bơ gơ kẹp pho mát

チキン・グラタン

Rau củ phủ sa lát nướng

チキンクリームスープ

Nước sốt có thịt gà+kem sữa tươi

チャーハン

Cơm rang

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(つけもの),漬物)

Dưa muối

トースト

Bánh mỳ nướng

トマトスープ

Sốt cà chua

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ぶた),豚)カツ

Thịt lợn tẩm rán

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(なま),生)ガキ

Con hào

ニシンのサラダ

Sa lát cá

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にもの),煮物)

Thức ăn đã được ninh, hầm

パスタ

Mì Ý(sợi dẹt)

ハンバーガー

Bánh hăm bơ gơ

ビーフシチュー

Thịt bò ninh với cà rốt

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ひが),日替)わりスープ

Món súp thay đổi theo ngày 

ピザ

Pizza

ピラフ

Cơm trộn

フライドチキン

Gà rán(tẩm bột mỳ)

フライドポテト

Khoai tây rán kiểu Pháp

ベークドポテト

Khoai tây nướng

ポタージュスープ

Súp khoai tây

ホットドッグ

Xúc xích loại to

マッシュポテト

Khoai tây bào(Sa lát Nga)

ミートパイ

Bánh nhân thịt

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(みそしる),味噌汁)

Canh miso(đậu+tảo biển)

メカジキのあぶりEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)き

Thịt mỡ cá kiếm nướng

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(めだまや),目玉焼)き

Trứng cuộn rán

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(やさい),野菜)サラダ

Sa lát rau

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(やさい),野菜)スープ

Súp rau

レタスサラダ

Rau diếp

ローストチキン

Thịt gà nướng

ローストビーフ

Thịt bò nướng

ロールパン

Bánh mỳ cuộn

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(れいにくも),冷肉盛)りEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あ),合)わせ

Thịt lợn trộn thịt bò

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(しょっき),食器)・EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(ちょうりきぐ),調理器具)(Bát đĩa ・Dụng cụ nấu nướng)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あわ),泡)だてEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(き),器)

Dụng cụ đánh bông(kem,trứng…)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(う),受)けEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ざら),皿)

Khay đựng

おたま

Cái muôi

おろしがね

Bàn mài ,vỉ bào

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かたて),片手)なべ

Nồi( có 1 tay cầm)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かわ),皮)むきEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(き),器)

Dụng cụ gọt vỏ

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かんき),缶切)り

Cái mở nắp chai,hộp

キッチンタイマー

Đồng hồ hẹn giờ(dùng trong khi nấu ăn)

クッキーシート

Giấy bọc làm khuôn làm bánh

グラス

Cốc thủy tinh

ケーキEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ようや),用焼)きEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かた),型)

Khuôn nướng bánh ngọt

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(さら),皿)

Đĩa

ざる

Rổ, rá

しゃもじ

Muôi múc canh

トング

Cái kẹp thức ăn

ナプキン

Giấy lau

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にじゅうなべ),二重鍋)

Nồi áp suất 2 tầng

パイEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ようや),用焼)きEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(がた),型)

Khuôn nướng bánh mỳ

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ふた),蓋)

Nắp vung

フライパン

Chảo chuyên dùng để rán

ボウル

Bát to

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ほうちょう),包丁)

Con dao

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(なべ),鍋)

1.Nồi 2.Món lẩu

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(なべ),鍋)つかみ

Cái kẹp nồi

まなEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(いた),板)

Thớt

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(む),蒸)しEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(き),器)

Vỉ hấp

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(めんぼう),麺棒)

Gậy lăn bột

やかん

Ấm đun nước

ワイングラス

Ly để uống rượu vang

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(の),飲)みEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(もの),物)(Đồ uống)

アイスティー

Trà ướp lạnh

アップルジュース

Nước táo ép

インスタントコーヒー

Cà phê hòa tan

ウイスキー

Rượu whisky

ウーロンEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ちゃ),茶)

Trà Ôlông(trà đen của Trung Quốc)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(えいよう),栄養)ドリンク

Nước uống bổ dưỡng,nước tăng lực

オレンジジュース

Nước cam ép

グレープジュース

Nước nho ép

コーラ

Nước uống cocacola

ココア

ca cao

サイダー

nước uống có ga

シーバスリーガル

Rượu mạnh Chivas Regal

シェイク

1 loại cóc tai(rượu trộn)

シェリー

Rượu sherry(màu vàng hoặc nâu)

シャンペン

Rượu sâm banh

ジョニーウォーカー

Rượu Jonnie Walker

ジンジャーエール

Rượu ginger ale

ジン・トニック

Rượu gin and tonic

スコッチ

rượu scôt(của Scôt-len)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(とうにゅう),豆乳)

sữa đậu nành

トマトジュース

Nước cà chua ép

トムコリンズ

Rượu Tom-Collins

ドライマティーニ

Rượu dry martini

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にほんちゃ),日本茶)

Trà Nhật

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(の),飲)むヨーグルト

Sữa chua uống

ブランデー

Rượu mạnh

ベルモット

Rượu véc mút

マンゴージュース

Nước xoài ép

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(むぎちゃ),麦茶)

Trà lúa mì

ラガービール

Bia Lager

レモネード

Nước chanh

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(くだもの),果物)(Hoa quả)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あお),青)りんご

Táo xanh

アボカド

Quả bơ

あんず

Quả hạnh

イチゴ

Dâu tây

イチジク

Quả vả

オレンジ

Quả cam

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かき),柿)

Quả hồng

キウィ

Quả kiwi

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(くり),栗)

Hạt dẻ

グレープフルーツ

Quả bưởi

ココナッツ

Quả dừa

さくらんぼ

Sơ ri

スイカ

Dưa hấu

ドリアン

Sầu riêng

ナシ

パイナップル

Dứa

パパイヤ

Đu đủ

ぶどう

Nho

プラム

Mận

ブルーベリー

Dâu xanh

マスカット

Nho xanh không hạt

マスクメロン

Dưa lưới

マンゴー

Xoài

メロン

Dưa hấu

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(もも),桃)

Dào

ライム

Chanh mỹ(màu vàng,to)

ラズベリー

Quả dâu

レモン

Chanh

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(やさい),野菜)(Rau)

アーティチョーク

Trà Actixô

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あお),青)ネギ

Hành lá

アスパラガス

Măng tây

アボカド

Quả bơ(của Mexico)

インゲンマメ

Đậu côve

エノキダケ

Nấm rơm

エンドウマメ

Đậu ván(màu xanh,ngắn,dẹt)

オクラ

Đậu nhớt

かぶ

Củ cải tây

かぼちゃ

Bí đỏ

カリフラワー

Súp lơ trắng

キャベツ

Bắp cải

きゅうり

Dưa chuột

ごぼう

Cây ngưu bàng

さつまいも

Khoai lang

さといも

Khoai sọ

しいたけ

Nấm

じゃがいも

Khoai tây

しょうが

Gừng

セロリ

Cần tây

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(だいこん),大根)

Củ cải trắng

たけのこ

Măng tre

タマネギ

Hành tây

チンゲンEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(さい),菜)

Cải chíp

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(とうがらし),唐辛子)

ớt

とうもろこし

Ngô

トマト

Cà chua

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(なが),長)ネギ

Hành lá

なす

Cà tím

ニンジン

Cà rốt

にんにく

Tỏi

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(はくさい),白菜)

Cải thảo

パセリ

Ngò tây

はつかEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(だいこん),大根)

Củ cải loại nhỏ

ビート

Củ cải đường

ピーマン

ớt xanh

ブロッコリー

Súp lơ xanh

ほうれんEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(そう),草)

Cải bó xôi

マッシュルーム

Nấm gỗ

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(め),芽)キャベツ

Bắp cải bé

もやし

Giá đỗ

レタス

Rau diếp

レンコン

Củ sen

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(しょくざい),食材)(Nguyên liệu chế biến món ăn)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あぶら),油)

Dầu ăn

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(うめぼ),梅干)し

Bơ muối

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かもにく),鴨肉)

Thịt vịt

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かんづめ),缶詰)

Đồ hộp

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(うし),牛)ひきEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にく),肉)

Thịt bò xay

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(こうし),子牛)のEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にく),肉)

Thịt dê

コテージチーズ

Pho mát hun khói

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(こひつじ),子羊)のEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にく),肉)

Thịt cừu non

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(こむぎこ),小麦粉)

Bột mì

サラミ

Lạp sườn

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(しちめんちょう),七面鳥)のEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にく),肉)

Gà tây

シチューEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ようぎゅうにく),用牛肉)

Thịt bò hầm

ジャム

Mứt

シリアル

Lúa mạch

ソーセージ

Xúc xích

チーズ

Pho mát

ツナ

Cá thu

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(てば),手羽)

Cánh gà

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(とうふ),豆腐)

Đậu phụ

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にわとり),鶏)ひきEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にく),肉)

Thịt gà xay

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(なっとう),納豆)

Đậu len men

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にゅうせいひん),乳製品)

Chế phẩm từ sữa

バター

ハム

Xúc xích lát

ピクルス

Dưa muối

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ぶたにく),豚肉)のEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あつぎ),厚切)り

Thịt lợn cắt miếng dày

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ぶた),豚)ひきEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にく),肉)

Thịt lợn xay

ベーコン

Thịt hun khói

マーガリン

Bơ thực vật

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(むねにく),胸肉)

Thịt ức

ももEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にく),肉)

Thịt đùi

ライEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(むぎ),麦)パン

Bánh mì đen

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(れいとうしょくひん),冷凍食品)

Đồ đông lạnh

レバー

Gan

ロールパン

Bánh mì cuộn

おEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(かし),菓子)・デザート(Bánh kẹo・Món tráng miệng)

アイスキャンディ

Kẹo mút

アイスクリーム

Kem

アップルパイ

Bánh nhân táo

アメ

Kẹo

ガム

Kẹo cao su

ガムボール

Kẹo cao su thổi bóng

クッキー

Bánh bích quy

クラッカー

Bánh giòn

クレープ

Bánh cuộn

クロワッサン

Bánh ngọt kiểu Pháp

シャーベット

Nước hoa quả ướp lạnh

シュークリーム

Bánh su kem

シリアル

Lúa mạch

ゼリー

Thạch

せんべい

Bánh làm từ gạo(giòn)

チェリーパイ

Bánh nhân anh đào

チョコレーズン

Sô cô la cuộn nho khô

ティラミス

1 loại bánh

ドーナツ

Bánh có lạc,đậu

ドライアプリコット

Mơ khô

パイ

1 loại bánh ngọt

バナナチップス

Bim bim chuối(chuối khô)

ババロア

1 loại kem

パフェ

Thạch sữa

ビーフジャーキー

Thịt bò khô

ファッジ・バー

1 loại bim bim

フライドポテト

Bim bim khoai tây

プリン

Caramen

フローズンヨーグルト

Sữa chua đông lạnh

ベーグル

Kẹo mút

ペロペロキャンディ

Bánh bột mì nướng chảo

ホットケーキ

Bánh nướng chảo

ポテトチップス

Khoai tây lát rán giòn

マフィン

Bánh nho

ムース

Kem đánh bông

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(もち),餅)

Bánh gạo

ヨーグルト

Sữa chua

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(わたがし),綿菓子)

Kẹo bông

ワッフル

Bánh kem xốp

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(ちょうみりょう),調味料)(Gia vị)

アップルソース

Sốt táo

ウスターソース

nước xốt của Worcester

オイスターソース

Dầu hào

カレーEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(こ),粉)

Bột cari

クランベリー・ソース

Sốt các loại dâu

グレービー

Dụng cụ đong bột

ケチャップ

Sốt cà chua

こしょう

Hạt tiêu

サワークリーム

Kem chua

しょうゆ

Xì dầu

シロップ

Nước sữa tươi

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(す),酢)

Giấm

だし

Bột nêm

チリソース

Tương ớt

トマトソース

Sốt cà chua

ドレッシング

Dầu trộn sa lát

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にほんしゅ),日本酒)

Rượu Nhật

ハチミツ

Mật ong

ホワイトソース

Sốt kem

マーガリン

Dầu magarin

マスタード

Mù tạt

マヨネーズ

Nước sốt mayonnaise

みそ

Tương

みりん

1 loại dấm

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(やくみ),薬味)

đồ gia vị

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(りょうり),料理)にEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(かん),関)するEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(どうし),動詞)

(Những động từ liên quan đến món ăn)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あ),揚)げる

Rán

あぶりEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)きにする

Bọc giấy thiếc nướng

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あみ),網)でEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)く

Nướng bằng vỉ

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(いた),炒)める

Xào

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(うすぎ),薄切)りにする

Thái mỏng

オーブンでEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)く

Nướng bằng lò vi sóng

かきEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ま),混)ぜる

Khuấy đều

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かる),軽)くEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(いた),炒)める

Xào nhẹ tay

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かわ),皮)をむく

Gọt vỏ

キツネEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(いろ),色)にEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(いた),炒)める

Xào đến khi có màu Caramen

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(くわ),加)える

Thêm vào

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(こな),粉)をふりかける

Lăn bột

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ざいりょう),材料)をEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(そくてい),測定)する

Đong đếm nguyên liệu

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ざいりょう),材料)をEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ま),混)ぜEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あ),合)わせる

Trộn nguyên liệu

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(さら),皿)をEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あら),洗)う

Rửa đĩa

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(さら),皿)をEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ふ),拭)く

Lau khô đĩa

30EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ぷんにこ),分煮込)む

Hầm 30 phút

350EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ど),度)のオーブンで30EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ぷんや),分焼)く

Để nhiệt độ lò nướng 350 độ và nướng trong vòng 30 phút.

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(しょくひん),食品)をEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(けいりょう),計量)する

Cân,đong nguyên liệu

すりおろす

Mài,bào

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(たまご),卵)を2EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(こわ),個割)る

Đập 2 trứng

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(たま),玉)ねぎをEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(き),切)る

Thái hành tây

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ちょうりだい),調理台)をEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ふ),拭)く

Lau bát đĩa

テーブルをEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かたづ),片付)ける

Dọn bàn

テーブルをEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ととの),整)える

Sắp thức ăn vào bàn

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ひた),浸)す

Nhúng

フライパンにEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あぶら),油)をひく

Cho dầu vào chảo

フライパンにEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(たまご),卵)をEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(なが),流)しEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(こ),込)む

Đổ hỗn hợp trứng vào chảo

みじんEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ぎ),切)りにする

Băm nhỏ

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(みず),水)をEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(そそ),注)ぐ

Đổ nước vào

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(む),蒸)す

Hấp

ゆでる

Luộc

よくEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ま),混)ぜる

Trộn đều

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps24 \o\ad(\s\up 23(ちょうりほう),調理法)の(Phương pháp nấu ăn)

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あじつ),味付)ける

Nêm gia vị

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あわだ),泡立)てる

Đánh bóng

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あぶら),油)でEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あ),揚)げる

Rán bằng dầu

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あみや),網焼)きにする

Nướng bằng vỉ

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(いた),炒)める

Xào

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(いた),炒)めてからEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ふた),蓋)をしたままでEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(に),煮)る

Sau khi xào xong,đậy nắp lại rồi ninh

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(うすぎ),薄切)りにする

Cắt mỏng

オーブンでEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)く

Nướng bằng lò vi sóng

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(かたち),形)がくずれないようにEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(に),煮)る

Ninh vừa tới không nát

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(き),切)りEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(きざ),刻)む

Cắt nhỏ mịn

クリームEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(じょう),状)にする

Làm sốt sền sệt như kem tươi

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(こおり),氷)でEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ひ),冷)やす

Ướp bằng nước lạnh

こまEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ぎ),切)れにする

Thái nhỏ

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(じかび),直火)でEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)く

Nướng trực tiếp trên lửa

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(しょうりょう),少量)のEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あぶら),油)でEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(てばや),手早)くEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(いた),炒)める

Xào nhanh tay bằng 1 lượng dầu nhỏ.

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(す),酢)にEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(つ),漬)ける

Cho giấm vào trộn

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(すみび),炭火)でEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)く

Nướng bằng than

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(せんぎ),千切)りにする

Cắt sợi dài

ソースなどとEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(いっしょ),一緒)にオーブンやフライパンでEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)く

Nướng trên chảo và lò vi sóng cùng với nước sốt

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(つ),漬)けEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(じる),汁)でEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(したあじ),下味)をつける

Nêm gia vị vào nước sốt

つぶす

Dầm nhuyễn

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(つめ),冷)たくする

Làm lạnh

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(なまや),生焼)ける

Nướng tái

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(にこ),煮込)む

Hầm

パンEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(こ),粉)をつける

Lăn bột chiên xù

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ひ),挽)く

Xay

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(ま),混)ぜEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あ),合)わせる

Trộn đều

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(む),蒸)す

Hấp

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(も),盛)りEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(あ),合)わせる

Trang trí

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(や),焼)きすぎる

Nướng kỹ

ゆでる

Luộc

EQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(よわび),弱火)でEQ \* jc2 \* "Font:MS Mincho" \* hps12 \o\ad(\s\up 11(に),煮)る

Ninh bằng lửa nhỏ

Đơn vị chủ quản: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ THIÊN THI
Địa chỉ: 41-43 Trần Cao Văn, P6, Q3, HCM
giấy phép MXH: 102/GXN - TTĐT