Tài liệu

bảng ký hiệu các loại tiền tệ trên thế giới

Chia sẻ bởi
Lượt xem: 3544     Tải về: 9     Lượt mua: 0     Định dạng:  
Báo lỗi
Bình luận
Nhúng
/ 4
Tài liệu bảng ký hiệu các loại tiền tệ trên thế giới - tài liệu, sách iDoc.Vnbảng ký hiệu các loại tiền tệ trên thế giới,Ký hiệu tiền tệ của các nước trên thế giớiBảng ký hiệu các loại tiền tệ của các nước trên thế giới, phục vụ cho việc tra cứu…
B NG KÝ HI U CÁC LO I TI N T C A CÁC N C TRÊN TH GI i ƯỚ
(Kèm theo Quy t đ nh s 479/2004/QĐ-NHNN ngày 29/4/2004 c a Th ng đ c NHNN)ế
TÊN N C(TI NG VI T)ƯỚ TÊN NGO I T KÝ HI U
CH S
VI T NAM Đ NG VND 00
VI T NAM VÀNG XAU 01
SLOVAKIA SLOVAKKORUNA SKK 09
MO ZĂM BÍCH METICAL MZM 10
NICARAGUA CORDOBA ORO NIO 11
NAM TƯ NEW DINAR YUM 12
ÁO EURO EUR 14
B EURO EUR 14
PH N LAN EURO EUR 14
PHÁP EURO EUR 14
Đ C EURO EUR 14
AI LEN EURO EUR 14
Ý EURO EUR 14
LÚCH XĂM BUA EURO EUR 14
NETHERLANDS EURO EUR 14
TH NHĨ KỲ EURO EUR 14
TÂY BAN NHA EURO EUR 14
GUINEA- BISSAU GUINEA-BISSAU PESO GWP 15
HONDURAS LEMPIRA HNL 16
ANBANI LEK ALL 17
BA LAN ZLOTY PLN 18
BUN GA RI LEV BGL 19
LIBERIA LIBERIAN DOLLAR LRD 20
HUNGARY FORINT HUF 21
LIÊN BANG NGA RUSSIAN RUBLE(NEW) RUB 22
MÔNG C TUGRIK MNT 23
RUMANI LEU ROL 24
TI P KH C (M I) CZECH KORUNA CZK 25
TRUNG QU C YAN RENMINBI CNY 26
B C TRI U TIÊN NORTH KOREAN WON KPW 27
CU BA CUBAN PESO CUP 28
LÀO KIP LAK 29
CAM PU CHIA RIEL KHR 30
PAKISTAN PAKISTAN RUPEE PKR 31
ACHENTINA ARGENTINE PESO ARS 32
CA M RUNƠ CFA FRANC BEAC XAF 33
ANDURÁT SPANISIC PESETA ESP 34
GUERNSEY,C.I. POUND STERLING GBP 35
ISLE OF MAN POUND STERLING GBP 35
JERSEY,C.I POUND STERLING GBP 35
ANH POUND STERLING GBP 35
HNG KÔNG HONGKONG DOLLAR HKD 36
AMERICAN SAMOA US DOLLAR USD 37
BRISTISH INDIAN OCEAN
TERRITORY
US DOLLAR USD 37
GUAM US DOLLAR USD 37
HAITI US DOLLAR USD 37
MARSHALL ISLANDS US DOLLAR USD 37
MICRONESIA (FERERATED
STATES OF)
US DOLLAR USD 37
NORTHERN MARIANA
ISLANDS
US DOLLAR USD 37
PALAU US DOLLAR USD 37
PANAMA US DOLLAR USD 37
PUERTO RICO US DOLLAR USD 37
TURKS AND CAICOS ISLANDS US DOLLAR USD 37
M US DOLLAR USD 37
UNITED STATES MINOR OU US DOLLAR USD 37
VIRGIN ISLANDS,BRISTISH US DOLLAR USD 37
VIRGIN ISLANDS,U.S. US DOLLAR USD 37
UNITED STATES MINOR OU US DOLLAR USD 37
PHÁP FRENCH FRANC FRF 38
FRENCH SOUTHERN TERRI FRENCH FRANC FRF 38
GUADELOUPE FRENCH FRANC FRF 38
MANTINIQUE FRENCH FRANC FRF 38
MAYOTTE FRENCH FRANC FRF 38
MONACO FRENCH FRANC FRF 38
REUNION FRENCH FRANC FRF 38
SAINT PIERRE AND MIQUEL FRENCH FRANC FRF 38
LIECHTENSTEIN SWISS FRANC CHF 39
THU SWISS FRANC CHF 39
Đ C DEUTSCHE MARK DEM 40
NH T B N YEN JPY 41
TH NHĨ KỲ PORTUGUESE ESCUDO PTE 42
GINE GUINEA FRANC GNF 43
SOMALIA SOMA- SHILLING SOS 44
THAI LAND BAHT THB 45
BRUNEI DARUSSALAM BRUNEI DOLLAR BND 46
BRAZIL BRAZILIAN REAL BRL 47
THU ĐI N SWEDISH KRONA SEK 48
BOUVET ISLAND NORWEGIAN KRONE NOK 49
NAUY NORWEGIAN KRONE NOK 49
SVALBARD AND JAN MAYE NORWEGIAN KRONE NOK 49
ĐAN M CH DANISH KRONE DKK 50
FAEROE ISLAND DANISH KRONE DKK 50
GREENLAND DANISH KRONE DKK 50
LÚCH XĂM BUA LUXEMBOURG FRANC LUF 51
ÚC AUSTRALIAN DOLLAR AUD 52
CHRISMAST ISLAND AUSTRALIAN DOLLAR AUD 52
COCOS(KEELING) ISLAND AUSTRALIAN DOLLAR AUD 52
KIRIBATI AUSTRALIAN DOLLAR AUD 52
NORFOLK ISLAND AUSTRALIAN DOLLAR AUD 52
TUVALU AUSTRALIAN DOLLAR AUD 52
CANADA CANADIAN DOLLAR CAD 53
SINGAPORE SINGAPORE DOLLAR SGD 54
MALAYSIA MALAYSIAN RINGGIT MYR 55
ALGIERI ALGERIAN DINAR DZD 56
YEMEN YEMENI RIAL YER 57
IR C IRAQI DINAR IQD 58
LIBYAN ARB JAMAHIRIYA LIBYAN DINAR LYD 59
TUNISIA TUNISIAN DINAR TND 60
B BELGIAN FRANC BEF 61
LÚCH XĂM BUA BELGIAN FRANC BEF 61
MA R C MOROCCAN DIRHAM MAD 62
COLOMBIA COLOMBIAN PESO COP 63
CAMEROON CFA FRANC BEAC XAF 64
C NG HOÀ TRUNG PHI CFA FRANC BEAC XAF 64
SAT CFA FRANC BEAC XAF 64
CONGO CFA FRANC BEAC XAF 64
EQUATORIAL GUINEA CFA FRANC BEAC XAF 64
GABONG CFA FRANC BEAC XAF 64
ANGOLA KWANZA REAJUSTADO AOR 65
NETHERLANDS NETHERLANDS GUILDER NLG 66
BENIN CFA FRANC BCEAO XOF 67
BURKINA FASO CFA FRANC BCEAO XOF 67
COTED'IVOIRE CFA FRANC BCEAO XOF 67
GUINEA- BISSAU CFA FRANC BCEAO XOF 67
MALI CFA FRANC BCEAO XOF 67
NIGIÊ CFA FRANC BCEAO XOF 67
SENEGAL CFA FRANC BCEAO XOF 67
TOGO CFA FRANC BCEAO XOF 67
AI C P EGYPTIAN POUND EGP 69
Liên hệ quảng cáo

bảng ký hiệu các loại tiền tệ trên thế giới

Ký hiệu tiền tệ của các nước trên thế giớiBảng ký hiệu các loại tiền tệ của các nước trên thế giới, phục vụ cho việc tra cứu các loại tiền tệ.việt Nam : đồng- VNĐ
Bỉ             : euro
Phần Lan: euro
Mỹ            : us dollar
Pháp        : us dollar

Chia sẻ bởi
Lượt xem: 3544     Tải về: 9     Lượt mua: 0     Định dạng:  
Gửi nhận xét của bạn về tài liệu này
Tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm