Bài tập Visual Foxpro có lời giải

Số trang: 64
Mã số: 623510
Loại file: DOC
Nhúng
Toàn màn hình
Thích
/ 64
Sao chép
Bai tap Visual Foxpro co loi giai
25/01/2010 14:37 | 12,615 l t xemượ
Phn Microsoft VisualFox
Chương 1
THAO TÁC TRÊN B NG D LI U
Tóm t t lý thuy t ế
LIÊN HỆ QUẢNG CÁO 0906.345.800
1. M T S KHÁI NI M C B N Ơ
1.1. Ki u d li u ( Data Type)
a. Ki u Character
b. Ki u Numeric
c. Ki u Float
d. Ki u Date Datetime
e. Ki u Currency
f. Ki u Memo
g. Ki u Logical
h. Ki u General
1.2. H ng (Constant)
a. H ng ký t (H ng chu i): Đ c đ t trong c p d u '..', "....", [...] ượ
b. H ng ki u ngày: Đ t trong {.........}
c. H ng ki u s
d. H ng logic
1.3. Bi nế ( Variable)
a. Bi n nhế
b. Bi n tr ngế ườ
c. Bi n h th ngế
1.4. Hàm (Function)
Hàm do ng i đ nh nghĩa ph i theo cú pháp sau:ườ
FUNCTION <Tên hàm>
<Các l nh>
RETURN <Giá tr >
1.5. Bi u th c (Expression)
Bi u th c đ c t o b i các bi n, h ng, hàm và m t s phép toán. K t qu c a ượ ế ế
bi u th c thu c v c ki u d li u Character, Numeric, Date, Datetime, Logical.
2. CÁC PHÉP TOÁN
2.1. Phépn: Ký hi u =
2.2. Phép toán chu i ký t
a. Phép +
b. Phép -
c. Phép $
2.3. Phép toán trên ki u ngày
Phép toán K t quế
<Ngày> + S <Ngày>
S + <Ny> <Ngày>
<Ngày> - S <Ngày>
LIÊN HỆ QUẢNG CÁO 0906.345.800
<Ngày> - <Ngày> S
<Ngày gi > + S <Ngày gi >
S + <Ngày gi > <Ngày gi >
<Ngày gi > - S <Ngày gi >
<Ngày gi > - <Ngày gi > S
2.4. Phép toán quan h : =, <, >, >=, <=, != ( <>)
2.5. Phép toán logic: NOT ( ho c !), AND, OR
2.6. Phép toán s h c : +, -, *, /, ** ( Ho c ^), % (Chia l y ph n d ) ư
2.7. Th t u tiên c a các phép toánứ ự ư
Th t u tiên c a phép toán trên cùng m t hàng thì cùng m c u tiên, n u cácứ ự ư ư ế
phép toán cùng m c u tiên thì tính t trái sang ph i. ư
a.c phép tính s h c: D u âm, d ng ươ
Lu th a
Nhân, chia
Ph n d ư
C ng, tr
b.c phép toán c ng chu i: +, -
c. Các phép toán quan h : =, <, >, >=, <=
d.c phép tính logic: NOT, OR, AND
3. L NH VÀ C U T O L NH
3.1. L nh
L nh là m t ch th c a ng i s d ng yêu c u VisualFox làm m t vi c ườ
gì đó. L nh có th đ a vào t c a s l nh ho c menu h th ng ư
3.2. C u t o l nh
<L nh> [ph m vi] [FIELDS <dsách tr ng>] [FOR <bth c logic1>] [WHILE <bi u ườ
th c logic2>] [FROM <tên file> / ARRAY <tên m ng>] [TO print/tên file/dsách bi n] ế
4. M T S L NH C B N Ơ
4.1 Đ nh v con tr đ n m t b n ghi ế
a. Đ nh v tuy t đ i
Cú pháp: GO <N>|[TOP]|[BOTTOM]
b. Đ nh v t ng đ i ươ
pháp: Skip [+|-] [<n>]
4.2. L y d li u t b ng
a. L nh Display
pháp: Display [<ph m vi>] [fields<danh sách tr ng>] [For<bth c logic>] ườ
[While<bth c logic>] [on|off ]
b. L nh LIST
pháp: List [<ph m vi>] [fields<danh sách tr ng>] ườ [For<bth c logic>]
[While<bth c logic>] [on|off]
BẤM ĐỂ XEM THÊM
Thông tin tài liệu
Ngày đăng: 2012-05-21 06:29:18
Cú pháp:      ?|??             4.3. Chèn, bổ sung bản ghi             a. Chèn bản ghi             Cú pháp: INSERT             b. Bổ sung bản ghi             Cú pháp: APPEND             4.4. Sửa chữa nội dung bản ghi             a. Lệnh BROWSE             Cú pháp: BROWSE               b. Lệnh Edit             Cú pháp: Edit < Noappend                 c. Lệnh REPLACE             Cú pháp: REPLACE WITH Bai tap Visual Foxpro co loi giai 25/01/2010 14:37 | 12,615 l t xemượ Ph ần Microsoft VisualFox Ch ương 1 THAO TÁC TRÊN B NG D LI U Ả Ữ Ệ Tóm t t lý thuy t ắ ế 1. M T S KHÁI NI M C B NỘ Ố Ệ Ơ Ả 1.1. Ki u d li u ể ữ ệ ( Data Type) a. Ki u Character ể b. Ki u Numeric ể c. Ki u Float ể d. Ki u Date và Datetime ể e. Ki u Currency ể f. Ki u Memo ể g. Ki u Logical ể h. Ki u General ể 1.2. H ng ằ (Constant) a. H ng ký t ằ ự (H ng chu i): Đ c đ t trong c p d u '..', "....", [...]ằ ỗ ượ ặ ặ ấ b. H ng ki u ngày: ằ ể Đ t trong {.........}ặ c. H ng ki u s ằ ể ố d. H ng logic ằ 1.3. Bi n ế ( Variable) a. Bi n nh ế ớ b. Bi n tr ng ế ườ c. Bi n h th ng ế ệ ố 1.4. Hàm (Function) Hàm do ng i đ nh nghĩa ph i theo cú pháp sau: ườ ị ả FUNCTION ệ RETURN ị 1.5. Bi u th c ể ứ (Expression) Bi u th c đ c t o b i các bi n, h ng, hàm và m t s phép toán. K t qu c a ể ứ ...
— Xem thêm —
Từ khóa:
Bình luận